Biên soạn: Nội Thất Phật Sơn. Cập nhật . 9 phút đọc.
Trả lời nhanh
Quy trình nhập nội thất từ Trung Quốc về Việt Nam thường gồm sáu nhóm việc: chốt cấu hình và điều khoản đặt hàng; theo dõi sản xuất; kiểm tra sản phẩm; đóng gói và gom hàng; chuẩn bị hồ sơ, vận chuyển và thông quan; cuối cùng là giao nhận tại công trình. Mỗi mặt hàng có thể áp dụng mã HS, thuế suất, chứng từ và yêu cầu quản lý khác nhau, vì vậy không nên báo một mức thuế chung cho toàn bộ nội thất. Trước khi xuất hàng, danh mục thực tế phải khớp với invoice, packing list và hồ sơ vận chuyển. C/O mẫu E có thể liên quan đến ưu đãi theo ACFTA khi hàng đáp ứng điều kiện, nhưng cần kiểm tra quy tắc xuất xứ và hồ sơ tại thời điểm nhập. Bài viết này là checklist vận hành, không thay thế tư vấn của đại lý hải quan hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Các điểm cần nhớ
- Khóa cấu hình sản phẩm trước khi tính phương án logistics.
- Đối chiếu hàng thực tế với invoice, packing list và hồ sơ vận chuyển.
- Xác định mã HS và chính sách theo từng mặt hàng, không dùng một mức thuế chung.
- Chuẩn bị điều kiện nhận hàng tại công trình trước khi lô hàng đến.
Bước 1: Khóa cấu hình và phạm vi đơn hàng
Danh mục đặt hàng cần có mã sản phẩm, kích thước, vật liệu, màu, số lượng, giá và thời gian sản xuất. Những hạng mục đặt làm phải gắn với bản vẽ hoặc bảng cấu hình đã duyệt. Nếu thông tin đầu vào còn thay đổi, báo giá logistics chỉ nên xem là dự kiến.
Điều khoản cần làm rõ gồm mốc thanh toán, phạm vi kiểm tra, cách xử lý sai lệch, trách nhiệm đóng gói và điểm bàn giao. Với nhiều nhà cung cấp, cần thống nhất cách đánh mã kiện để truy ngược từng sản phẩm khi gom hàng.
Bước 2: Theo dõi sản xuất và kiểm hàng
Tiến độ nên được theo dõi theo từng nhà cung cấp và hạng mục. Các mốc có thể gồm xác nhận vật liệu, hoàn thiện khung hoặc module, hoàn thiện bề mặt và kiểm tra trước đóng gói. Không phải sản phẩm nào cũng cần cùng một hình thức kiểm tra; tiêu chí phải dựa trên cấu tạo và rủi ro của món hàng.
Bảng kiểm cần bám vào nội dung đã xác nhận: kích thước, số lượng, màu, vật liệu, phụ kiện, ngoại quan và vận hành cơ bản. Việc kiểm tra bằng ảnh hoặc video có giới hạn và không thay thế chứng nhận kỹ thuật hay kiểm định chuyên ngành khi pháp luật hoặc dự án yêu cầu.
Bước 3: Đóng gói và gom hàng
Cách đóng gói phụ thuộc vật liệu, kích thước, khả năng tháo lắp và phương thức vận chuyển. Đá, kính, gương, bề mặt bóng và đồ có góc nhô cần giải pháp bảo vệ khác nhau. Mỗi kiện nên có mã liên kết với packing list để dễ kiểm đếm khi nhận.
Khi gom hàng từ nhiều nơi, lịch nhập kho cần tính theo hạng mục chậm nhất hoặc chia lô có chủ đích. Gom quá sớm có thể phát sinh lưu kho; chờ tất cả mà không theo dõi tiến độ có thể làm trễ công trình.
Bước 4: Chuẩn bị hồ sơ và thông quan
Hồ sơ thực tế phụ thuộc chủ thể nhập khẩu, hợp đồng, loại hàng và chính sách quản lý tại thời điểm mở tờ khai. Tờ khai, hóa đơn thương mại, packing list, chứng từ vận chuyển, tài liệu kỹ thuật và chứng từ xuất xứ là những nhóm tài liệu thường cần được đối chiếu; một số hàng có thể phát sinh giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành.
Mã HS cần được xác định theo công dụng, vật liệu và cấu tạo của từng mặt hàng. C/O mẫu E liên quan ACFTA chỉ có giá trị khi đáp ứng quy tắc xuất xứ và yêu cầu hồ sơ tương ứng. Trước khi hàng rời kho, nên để đơn vị phụ trách hải quan kiểm tra bộ chứng từ thay vì chờ lô hàng đến cảng mới bổ sung.
Bước 5: Chuẩn bị giao nhận tại công trình
Trước ngày giao, cần xác nhận lối xe, khu tập kết, thang máy, kích thước cửa, lịch nhận, nhân lực và điều kiện bảo vệ sàn hoặc tường. Sản phẩm lớn phải được kiểm tra tuyến vận chuyển từ ngoài công trình đến đúng phòng, không chỉ kích thước cửa chính.
Khi nhận hàng, nên đối chiếu số kiện, mã kiện và tình trạng bên ngoài trước khi mở. Hư hỏng, thiếu kiện hoặc sai mã cần được ghi nhận bằng ảnh và biên bản. Kế hoạch lắp đặt phải tách rõ phần việc của đơn vị giao hàng, đội lắp đặt và nhà thầu tại công trình.
Nên dự trù chi phí theo cấu trúc nào?
Tổng ngân sách có thể gồm giá sản phẩm, tùy chỉnh, mẫu, đóng gói, vận chuyển nội địa Trung Quốc, kho và gom hàng, vận chuyển quốc tế, bảo hiểm nếu có, thông quan, thuế phí, giao nội địa và lắp đặt. Không nên dùng một tỷ lệ cộng cố định cho mọi đơn hàng vì thể tích, trọng lượng, vật liệu và điểm giao tạo ra chênh lệch lớn.
Báo giá nên tách khoản đã chốt, khoản tạm tính và khoản thanh toán theo thực tế. Cách trình bày này giúp khách hàng biết phần nào có thể thay đổi khi cấu hình, lịch tàu hoặc chính sách quản lý thay đổi.
Nội dung nhằm hỗ trợ chuẩn bị dự án và không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hoặc kiểm định chuyên ngành.